Resources for Unit 12. Robots - Global Success 6
Site: | vinhphuc.topgrade.edu.vn |
Course: | Tiếng Anh Tăng Cường lớp 6 - Vĩnh Tường |
Book: | Resources for Unit 12. Robots - Global Success 6 |
Printed by: | Guest user |
Date: | Friday, 22 November 2024, 7:49 AM |
Description
Resources for Unit
12. Robots - Global Success 6.
Table of contents
- 1. Vocabulary for Unit 12. Robots
- 1.1. Vocabulary for Unit 12. Lesson 1. GETTING STARTED
- 1.2. Vocabulary for Unit 12. Lesson 2. A CLOSER LOOK 1
- 1.3. Vocabulary for Unit 12. Lesson 3. A CLOSER LOOK 2
- 1.4. Vocabulary for Unit 12. Lesson 4. COMMUNICATION
- 1.5. Vocabulary for Unit 12. Lesson 5. SKILLS 1
- 1.6. Vocabulary for Unit 12. Lesson 6. SKILLS 2
- 1.7. Vocabulary for Unit 12. Lesson 7. LOOKING BACK & PROJECT
- 2. Grammar for Unit 12. Robots
- 3. Video Lecture for Unit 12. Robots
- 3.1. Video Lecture for Unit 12. Lesson 1. GETTING STARTED
- 3.2. Video Lecture for Unit 12. Lesson 2. A CLOSER LOOK 1
- 3.3. Video Lecture for Unit 12. Lesson 3. A CLOSER LOOK 2
- 3.4. Video Lecture for Unit 12. Lesson 4. COMMUNICATION
- 3.5. Video Lecture for Unit 12. Lesson 5. SKILLS 1
- 3.6. Video Lecture for Unit 12. Lesson 6. SKILLS 2
- 3.7. Video Lecture for Unit 12. Lesson 7. LOOKING BACK
- 3.8. Video Lecture for Unit 12. Lesson 7. PROJECT
- 4. Hướng Dẫn & Thực hành Phát Âm Unit 1 (Global Success 6)
1. Vocabulary for Unit 12. Robots
Vocabulary for Unit 12. Robots.
1.1. Vocabulary for Unit 12. Lesson 1. GETTING STARTED
robots
/ˈroʊ.bɑːt/ (n): người máyCan you tell us about the robots in the show?
(Bạn có thể cho chúng tôi biết về các robot trong chương trình?)
do the dishes
/duː/ /ðə/ /ˈdɪʃɪz/ (phr): rửa chén đĩaIt can do the dishes.
(Nó có thể rửa chén đĩa.)
iron clothes
/aɪrn kloʊðz/ (phr): ủi quần áoIt can do the iron clothes.
(Nó có thể ủi quần áo.)
useful
/ˈjuːs.fəl/ (adj): hữu íchIt looks very useful?.
(Nó trông rất hữu ích.)
make
/meɪk/ (v): làmIt can even make meals.
(Nó thậm chí có thể làm bữa ăn.)
heavy
/ˈhevi/ (adj): nặngIt can move heavy things.
(Nó có thể di chuyển những thứ nặng.)
machines
/ məˈʃiːn / (n): máy mócIt can repair broken machines.
(Nó có thể sửa chữa máy móc bị hỏng.)
sick
/sɪk/ (adj): bệnhIt can help sick people.
(Nó có thể giúp những người bị bệnh.)
move
/muːv/ (v): di chuyểnHe can move a big car.
(Anh ta có thể di chuyển một chiếc xe hơi lớn.)
smart
/smɑːt/ (adj): thông minhShifa is very smart.
(Shifa rất thông minh.)
help
/help/ (v): giúpIt helps me to do many household. chores.
(Nó giúp tôi làm được nhiều việc gia đình. việc vặt.)
strong
/strɒŋ/ (adj): mạnh mẽIt is so strong.
(Nó rất mạnh mẽ.)
1.2. Vocabulary for Unit 12. Lesson 2. A CLOSER LOOK 1
delicious
/dɪˈlɪʃəs/ (adj): ngonMy dad makes delicious meals at weekends.
(Bố tôi làm những bữa ăn ngon vào cuối tuần. )
humans
/ˈhjuː.mən/ (adj): con ngườiShifa can do many things like humans.
(Shifa có thể làm nhiều việc giống như con người.)
understand
/ˌʌndəˈstænd/ (v): hiểu đượcI can't understand your feelings.
(Tôi không thể hiểu được cảm xúc của bạn.)
housework
/ˈhaʊswɜːk/ (n): việc nhàIt can do the housework.
(Nó có thể làm việc nhà. )
guard
/ɡɑːd/ (n): bảo vệIt can work as a guard.
(Nó có thể làm như một người bảo vệ.)
1.3. Vocabulary for Unit 12. Lesson 3. A CLOSER LOOK 2
tall
/tɔːl/ (adj): caoHe is tall.
(Anh ấy cao.)
put
/pʊt/ (v): đặtWe can put it in our bag.
(Chúng ta có thể đặt nó vào túi của mình.)
cheap
/tʃiːp/ (adj): giá rẻIt was cheap in our shop.
(Đó là giá rẻ trong cửa hàng của chúng tôi.)
tidy
/ˈtaɪdi/ (adj): ngăn nắpMy brother's room is more tidy than mine.
(Phòng của anh trai tôi ngăn nắp hơn của tôi.)
desert
/ˈdez.ɚt/ (n): sa mạcThe desert is hot.
(Sa mạc nóng.)
fast
/fɑːst/ (adj): bay nhanhThe plane is fast.
(Máy bay bay nhanh.)
1.4. Vocabulary for Unit 12. Lesson 4. COMMUNICATION
agree
/əˈɡriː/ (v): đồng ýI agree with you.
(Tôi đồng ý với bạn.)
daily
/ˈdeɪli/ (adv): hàng ngàyI think robots can help a lot in our daily life.
(Tôi nghĩ rằng robot có thể giúp ích rất nhiều cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
bad
/bæd/ (adj): xấuSome people can use robots to do bad things.
(Một số người có thể sử dụng robot để làm những điều xấu.)
think
/θɪŋk/ (v): nghĩI think robots can help us with anything.
(Tôi nghĩ rằng robot có thể giúp chúng tôi bất cứ điều gì.)
electricity
/ɪˌlekˈtrɪsəti/ (n): điệnRobots will use too much electricity in the future.
(Robot sẽ sử dụng quá nhiều điện trong tương lai.)
ask
/ɑːsk/ (v):hỏiToday we ask our friends.
(Hôm nay chúng tôi hỏi bạn bè của chúng tôi.)
1.5. Vocabulary for Unit 12. Lesson 5. SKILLS 1
interested
/ˈɪntrəstɪd/ (adj) (adj): hứng thúWhat robots are children interested in?
(Trẻ em hứng thú với những con robot nào?)
international
/ˌɪntəˈnæʃnəl/ (adj): quốc tếThere is an international robot show in Ha Noi.
(Có một triển lãm robot quốc tế tại Hà Nội.)
choice
/tʃɔɪs/ (n): lựa chọnTeacher robots are the best choice for children.
(Robot giáo viên là sự lựa chọn tốt nhất cho trẻ em.)
literature
/ˈlɪtrətʃə(r)/ (n): văn họcThey can teach them English and literature.
(Họ có thể dạy họ tiếng Anh và văn học.)
improve
/ɪmˈpruːv/ (v): cải thiệnThey can also help children you win to improve their English pronunciation.
(Họ cũng có thể giúp những đứa trẻ mà bạn giành chiến thắng cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh của chúng.)
1.6. Vocabulary for Unit 12. Lesson 6. SKILLS 2
many
/ˈmeni/ (pronoun): nhiềuRobots can't do many things today.
(Ngày nay rô bốt không thể làm được nhiều việc.)
internet
/ˈɪntənet/ (n): MạngTeacher robots can teach on the internet.
(Robot giáo viên có thể dạy trên internet.)
1.7. Vocabulary for Unit 12. Lesson 7. LOOKING BACK & PROJECT
rarely
/ˈreəli/ (adv): hiếm khiWe are rarely go-to restaurants.
(Chúng tôi hiếm khi đi đến nhà hàng.)
company
/ˈkʌmpəni/ (n): công tyWelcome to our company.
(Chào mừng đến với công ty của chúng tôi.)
ceilings
/ˈsiː.lɪŋ/ (n): trần nhàIt can even fly to clean the ceilings.
(Nó thậm chí có thể bay để làm sạch trần nhà.)
subjects
/ˈsʌb.dʒekt/ (n): môn họcIt can teach children all school subjects.
(Nó có thể dạy trẻ em tất cả các môn học ở trường.)
high
/haɪ/ (adj): caoWhat are the high mountains in the world?
(Những ngọn núi cao trên thế giới là gì?)
large
/lɑːdʒ/ (adj): lớnWhat is the large lake in Vietnam?
(Hồ lớn ở Việt Nam là gì?)
wide
/waɪd/ (adj): rộngWhat is the wide river in the world?
(Sông rộng trên thế giới là gì?)
design
/dɪˈzaɪn/ (v): thiết kếRobot design competition.
(Cuộc thi thiết kế robot.)
draw
/drɔː/ (v): vẽdraw your robots here.
(Vẽ robot của bạn ở đây.)
can
/ˈkæn/ (v): có thểWhat can it do?
(Nó có thể làm gì?)
2. Grammar for Unit 12. Robots
SO SÁNH NHẤT CỦA TÍNH TỪ
(SUPERLATIVE ADJECTIVES)
I. Định nghĩa so sánh nhất
Ta sử dụng so sánh nhất để so sánh người (hoặc vật) với tất cả người (hoặc vật) trong nhóm. Trong câu so sánh nhất, tính từ sẽ được chia làm hai loại là tính từ dài và tính từ ngắn, trong đó:
- Tính từ ngắn là những tính từ có 1 âm tiết. Ví dụ: tall, high, big,...
- Tính từ dài là những tính từ có từ 2 âm tiết trở lên. Ví dụ: expensive, intelligent....
Trong bài học này chỉ đề cập đến dạng so sánh nhất của tính từ ngắn.
II. So sánh nhất với tính từ ngắn
S + be + the + adj-est …
Ví dụ:
- Russia is the biggest country in the world.
(Nga là đất nước lớn nhất trên thế giới.)
- My father is the oldest person in my family.
(Bố tôi là người lớn tuổi nhất trong nhà.)
- Quang is the tallest in his class.
(Quang là người cao nhất trong lớp của anh ấy.)
Lưu ý: Để nhấn mạnh ý trong câu so sánh nhất, ta thêm “much” hoặc “by far” vào sau hình thức so sánh.
Ví dụ:
He is the smartest by far.
(Anh ấy thông minh nhất, hơn mọi người nhiều.)
III. Quy tắc thêm -est vào tính từ ngắn
a. Cách thêm đuôi –est vào tính từ ngắn.
- Tính từ kết thúc bởi 1 phụ âm, thêm đuôi –est |
old – oldest, near – nearest tall – tallest, new – newest, cold – coldest |
Tính từ kết thúc bởi nguyên âm “e”, chỉ cần thêm đuôi –st. |
nice – nicest |
Tính từ kết thúc bởi 1 nguyên âm (a,i,e,o,u) + 1 phụ âm, gấp đôi phụ âm cuối và thêm đuôi –est. |
big – biggest, fat – fattest, hot – hottest |
Tính từ kết thúc bởi “y” dù có 2 âm tiết vẫn là tính từ ngắn, bỏ “y” thêm đuôi -est |
happy – happiest, busy – busiest pretty – prettiest, easy – easiest |
Một số những tính từ có 2 âm tiết nhưng có tận cùng là “y,le, ow, er” thì áp dụng quy tắc thêm đuôi –est của tính từ ngắn. |
simple – simplest, narrow – narrowest, clever – cleverest |
b. Một số tính từ bất quy tắc:
Với những tính từ sau, dạng so sánh nhất của chúng sẽ có sự thay đổi.
Tính từ |
So sánh nhất |
good |
best |
bad |
worst |
far |
farthest/furthest |
much/many |
most |
little |
least |
old |
oldest |
3. Video Lecture for Unit 12. Robots
Video Lecture for Unit 12. Robots.
3.1. Video Lecture for Unit 12. Lesson 1. GETTING STARTED
Collected
from VietJack
3.2. Video Lecture for Unit 12. Lesson 2. A CLOSER LOOK 1
Collected
from VietJack
3.3. Video Lecture for Unit 12. Lesson 3. A CLOSER LOOK 2
Collected
from VietJack
3.4. Video Lecture for Unit 12. Lesson 4. COMMUNICATION
Collected
from VietJack
3.5. Video Lecture for Unit 12. Lesson 5. SKILLS 1
Collected
from VietJack
3.6. Video Lecture for Unit 12. Lesson 6. SKILLS 2
Collected
from VietJack
3.7. Video Lecture for Unit 12. Lesson 7. LOOKING BACK
Collected
from VietJack
3.8. Video Lecture for Unit 12. Lesson 7. PROJECT
Collected
from VietJack
4. Hướng Dẫn & Thực hành Phát Âm Unit 1 (Global Success 6)
Bấm vào các link Mục lục (Table of Contents) để xem Video Hướng dẫn và Thực hành Phát âm.
Phần Thực hành phát âm nên học trên máy tính.
4.1. Video Hướng Dẫn Phát Âm Unit 12 (Global Success 6)
Collected
from Global Success
4.2. Thực hành phát âm – Pronunciation. Practice. Unit 12
Falling tone in statements
Click the buttons to listen, say aloud, and record. Compare your voice with the sample pronunciation. Practice each sentence at least 3 times.